Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百叶窗 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎiyèchuāng] 1. cửa sổ lá sách; cửa chớp. 窗扇的一种,用许多横板条制成,横板条之间有空隙,既可以遮光挡雨,又可以通风。
2. thiết bị lá sách; lá gió; cửa thông gió (ở máy móc). 机械设备中像百叶窗的装置。
2. thiết bị lá sách; lá gió; cửa thông gió (ở máy móc). 机械设备中像百叶窗的装置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窗
| song | 窗: | cửa song (cửa sổ) |

Tìm hình ảnh cho: 百叶窗 Tìm thêm nội dung cho: 百叶窗
