Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风俗画 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngsúhuà] tranh phong tục。用当时社会风俗及日常生活做题材的绘画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |

Tìm hình ảnh cho: 风俗画 Tìm thêm nội dung cho: 风俗画
