Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皱胃 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhòuwèi] dạ dày; sách (của động vật nhai lại)。反刍动物胃的第四部分,内壁能分泌胃液。食物由重瓣胃进入皱胃,消化后进入肠管。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皱
| sô | 皱: | sô văn (vết nhăn); sô mi đầu (cau mày) |
| trứu | 皱: | trứu (nhăn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃
| vị | 胃: | vị (bao tử, dạ dày) |

Tìm hình ảnh cho: 皱胃 Tìm thêm nội dung cho: 皱胃
