Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䀹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀹, chiết tự chữ THIỂM
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀹:
䀹
Biến thể giản thể: 兴;
Pinyin: jie2, jia2, she4;
Việt bính: gap6 zip3;
䀹
thiểm, như "thiểm (chớp mắt)" (gdhn)
Pinyin: jie2, jia2, she4;
Việt bính: gap6 zip3;
䀹
Nghĩa Trung Việt của từ 䀹
thiểm, như "thiểm (chớp mắt)" (gdhn)
Chữ gần giống với 䀹:
䀯, 䀰, 䀱, 䀲, 䀳, 䀴, 䀵, 䀶, 䀷, 䀸, 䀹, 䀺, 䀻, 䀼, 䀽, 䀾, 䀿, 睂, 睃, 睄, 睅, 睆, 睇, 睈, 睊, 睍, 睎, 睏, 睐, 睑, 鿃, 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,Chữ gần giống 䀹
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 䀹 Tìm thêm nội dung cho: 䀹
