Chữ 䀹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀹, chiết tự chữ THIỂM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䀹

Chiết tự chữ thiểm bao gồm chữ 目 夾 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

䀹 cấu thành từ 2 chữ: 目, 夾
  • mục, mụt
  • ghép, giáp, kép, xáp
  • []

    U+4039, tổng 12 nét, bộ Mục 目
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: jie2, jia2, she4;
    Việt bính: gap6 zip3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 䀹


    thiểm, như "thiểm (chớp mắt)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 䀹:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥆟, 𥆡, 𥆹, 𥆺, 𥆻, 𥆼, 𥆽, 𥆾, 𥆿, 𥇀, 𥇁, 𥇂, 𥇈,

    Dị thể chữ 䀹

    , 𥅴,

    Chữ gần giống 䀹

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䀹 Tự hình chữ 䀹 Tự hình chữ 䀹 Tự hình chữ 䀹

    䀹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䀹 Tìm thêm nội dung cho: 䀹