Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 蟋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蟋, chiết tự chữ TẤT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蟋:
蟋
Pinyin: xi1, meng3;
Việt bính: sik1;
蟋 tất
Nghĩa Trung Việt của từ 蟋
(Danh) Tất suất 蟋蟀 dế, dế mèn.§ Còn có những tên khác: lãn phụ 懶婦, khúc khúc nhi 蛐蛐兒, xu xu 趨趨, xúc chức 促織, ngâm cung 吟蛩, vương tôn 王孫.
tất, như "tất suất (con dế)" (gdhn)
Nghĩa của 蟋 trong tiếng Trung hiện đại:
Chữ gần giống với 蟋:
䗟, 䗠, 䗡, 䗢, 䗣, 䗤, 䗥, 䗦, 䗧, 䗨, 䗩, 䗪, 䗫, 䗬, 䗮, 螫, 螬, 螮, 螳, 螵, 螺, 螻, 螽, 螾, 螿, 蟀, 蟁, 蟄, 蟈, 蟊, 蟋, 蟎, 蟏, 蟑, 蠁, 螺, 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蟋
| tất | 蟋: | tất suất (con dế) |

Tìm hình ảnh cho: 蟋 Tìm thêm nội dung cho: 蟋
