Chữ 膶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 膶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 膶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 膶

1. 膶 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 閏
  • nhục, nậu
  • nhuần, nhuận, nhún, nhộn
  • 2. 膶 cấu thành từ 2 chữ: 月, 閏
  • ngoạt, nguyệt
  • nhuần, nhuận, nhún, nhộn
  • []

    U+81B6, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: run4;
    Việt bính: jeon6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 膶


    Chữ gần giống với 膶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦠄, 𦠆, 𦠘, 𦠥, 𦠯, 𦠰, 𦠱, 𦠲, 𦠳, 𦠴, 𦠵, 𦠶, 𦠽, 𦡮,

    Dị thể chữ 膶

    𬂀,

    Chữ gần giống 膶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 膶 Tự hình chữ 膶 Tự hình chữ 膶 Tự hình chữ 膶

    膶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 膶 Tìm thêm nội dung cho: 膶