Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盖世 trong tiếng Trung hiện đại:
[gàishì] cái thế; hơn người; hơn đời; có một không hai (tài năng, công tích)。(才能、功绩等)高出当代之上。
盖世无双
cái thế vô song
英名盖世
tên tuổi anh hùng cái thế
盖世无双
cái thế vô song
英名盖世
tên tuổi anh hùng cái thế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 盖世 Tìm thêm nội dung cho: 盖世
