Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 谆谆高诫 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谆谆高诫:
Nghĩa của 谆谆高诫 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūnzhūngàojiè] dạy dỗ ân cần; chỉ bảo ân cần。形容恳切教导。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谆
| truân | 谆: | truân (năn nỉ nhiều lần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谆
| truân | 谆: | truân (năn nỉ nhiều lần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诫
| giới | 诫: | cáo giới; thập giới; ngũ giới |

Tìm hình ảnh cho: 谆谆高诫 Tìm thêm nội dung cho: 谆谆高诫
