Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔr] 1. chủ nhân; người chủ。指主人。
2. loại người; hạng người; con người。指某种类型的人。
这主儿真不讲理。
con người này thật không biết phải trái.
他是说到做到的主儿。
anh ấy là người đã nói là làm.
3. nhà chồng。指婆家。
她快三十了,也该找主儿了。
cô ấy sắp ba mươi tuổi rồi, cũng nên tìm lấy một tấm chồng đi.
2. loại người; hạng người; con người。指某种类型的人。
这主儿真不讲理。
con người này thật không biết phải trái.
他是说到做到的主儿。
anh ấy là người đã nói là làm.
3. nhà chồng。指婆家。
她快三十了,也该找主儿了。
cô ấy sắp ba mươi tuổi rồi, cũng nên tìm lấy một tấm chồng đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 主儿 Tìm thêm nội dung cho: 主儿
