Từ: 眉棱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眉棱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 眉棱 trong tiếng Trung hiện đại:

[méiléng] vùng lông mày。生长眉毛的略略鼓出的部位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉

mi:lông mi
mày:mày tao
:nhu mì
mầy:mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱

dừng:tai vách mạch dừng
lăng:lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng
rừng:rừng núi
săng:gỗ săng
眉棱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眉棱 Tìm thêm nội dung cho: 眉棱