Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眉棱 trong tiếng Trung hiện đại:
[méiléng] vùng lông mày。生长眉毛的略略鼓出的部位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱
| dừng | 棱: | tai vách mạch dừng |
| lăng | 棱: | lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng |
| rừng | 棱: | rừng núi |
| săng | 棱: | gỗ săng |

Tìm hình ảnh cho: 眉棱 Tìm thêm nội dung cho: 眉棱
