Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 何其 trong tiếng Trung hiện đại:
[héqí] quá; lắm; biết bao; làm sao; xiết bao; sao mà。多么(多带有不以为然的口气)。
何其糊涂
quá hồ đồ
何其相似
quá giống nhau
何其糊涂
quá hồ đồ
何其相似
quá giống nhau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 何
| gã | 何: | gã (từ dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường) |
| hà | 何: | hà hơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |

Tìm hình ảnh cho: 何其 Tìm thêm nội dung cho: 何其
