Chữ 䘦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䘦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䘦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䘦

[]

U+4626, tổng 11 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ni2;
Việt bính: fai3 nei4 zyu4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䘦


Chữ gần giống với 䘦:

, , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 䘦

Tự hình:

Tự hình chữ 䘦 Tự hình chữ 䘦 Tự hình chữ 䘦 Tự hình chữ 䘦

䘦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䘦 Tìm thêm nội dung cho: 䘦