Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 端直 trong tiếng Trung hiện đại:
[duānzhí] 1. ngay thẳng; chính trực; chính phái。正直;正派。
2. thẳng; thẳng tuốt。不拐弯;一直;笔直;照直(这条街端直走去,通向天安门。)。
2. thẳng; thẳng tuốt。不拐弯;一直;笔直;照直(这条街端直走去,通向天安门。)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |

Tìm hình ảnh cho: 端直 Tìm thêm nội dung cho: 端直
