Nghĩa của 舍得 trong tiếng Trung hiện đại:
[shě·de] không tiếc; cam lòng cho; chịu cho。愿意割舍;不吝惜。
你舍得把这本书送给她吗?
anh không tiếc khi cho cô ta quyển sách ấy à?
他学起技术来,真舍得下功夫。
anh ấy học kỹ thuật, không tiếc công sức.
你舍得把这本书送给她吗?
anh không tiếc khi cho cô ta quyển sách ấy à?
他学起技术来,真舍得下功夫。
anh ấy học kỹ thuật, không tiếc công sức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍
| sá | 舍: | |
| xoá | 舍: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 舍: | xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá |
| xả | 舍: | xả thân; bất xả (quyết chí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 舍得 Tìm thêm nội dung cho: 舍得
