Từ: 舍得 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 舍得:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 舍 • 得

Nghĩa của 舍得 trong tiếng Trung hiện đại:

[shě·de] không tiếc; cam lòng cho; chịu cho。愿意割舍;不吝惜。
你舍得把这本书送给她吗?
anh không tiếc khi cho cô ta quyển sách ấy à?
他学起技术来,真舍得下功夫。
anh ấy học kỹ thuật, không tiếc công sức.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍

sá舍: 
xoá舍:xoá đi, xoá tội
xá舍:xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá
xả舍:xả thân; bất xả (quyết chí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác得:lác đác
được得:được lòng, được mùa, được thể
đắc得:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt得:đắt đỏ; đắt khách
舍得 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 舍得 Tìm thêm nội dung cho: 舍得