Từ: 真主 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 真主:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 真 • 主

Nghĩa của 真主 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēnzhǔ] Thánh A La; Đức A La (vị Thần duy nhất mà đạo Ít-xlam tôn thờ, cho rằng đó là người tạo ra vạn vật, chúa tể của nhân loại.)。伊斯兰教所崇奉的唯一的神,认为是万物的创造者,人类命运的主宰者。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 真

chan真:chứa chan, chan hoà
chang真:nắng chang chang; y chang
chân真:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
sân真:sinh sân (giận)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa主:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ主:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút
真主 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 真主 Tìm thêm nội dung cho: 真主