Cao su chống va đập cửa

Từ: 眼白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眼白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 眼白 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnbái] tròng trắng mắt; lòng trắng mắt。白眼珠儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
眼白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眼白 Tìm thêm nội dung cho: 眼白