Chữ 𨕀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨕀, chiết tự chữ ĐỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨕀:

𨕀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨕀

𨕀

Chiết tự chữ 𨕀

[]

U+028540, tổng 12 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨕀

Nghĩa Trung Việt của từ 𨕀


địt, như "địt (tiếng tục chỉ giao cấu nam nữ); đánh địt (đánh rắm)" (vhn)

Chữ gần giống với 𨕀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨔾, 𨔿, 𨕀,

Chữ gần giống 𨕀

Tự hình:

Tự hình chữ 𨕀 Tự hình chữ 𨕀 Tự hình chữ 𨕀 Tự hình chữ 𨕀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨕀

địt𨕀:địt (tiếng tục chỉ giao cấu nam nữ); đánh địt (đánh rắm)
𨕀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨕀 Tìm thêm nội dung cho: 𨕀