Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 眼白 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnbái] tròng trắng mắt; lòng trắng mắt。白眼珠儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 眼白 Tìm thêm nội dung cho: 眼白
