Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 潜流 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánlíu] mạch nước ngầm; dòng nước ngầm; tình cảm thầm kín。潜藏在地底下的水流。也比喻潜藏在内心深处的感情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 潜流 Tìm thêm nội dung cho: 潜流
