Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 督导 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūdǎo] giám sát; quản lý; giám sát chỉ đạo。监督指导。
督导员
nhân viên giám sát chỉ đạo.
莅临督导
đến giám sát chỉ đạo.
督导员
nhân viên giám sát chỉ đạo.
莅临督导
đến giám sát chỉ đạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 督
| đốc | 督: | đốc quân; đốc lệ (khuyến khích) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 导
| đạo | 导: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 督导 Tìm thêm nội dung cho: 督导
