Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矢车菊 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐchējú] 1. cây xa cúc。一年生草本植物,茎细长,叶子互生,条形,头状花序,花蓝色、紫色、粉红色或白色。原产欧洲,供观赏。
2. hoa xa cúc。这种植物的花。
2. hoa xa cúc。这种植物的花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矢
| thẻ | 矢: | thỏ thẻ; thẻ bài |
| thỉ | 矢: | thủ thỉ |
| tẻ | 矢: | lẻ tẻ; buồn tẻ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菊
| cúc | 菊: | hoa cúc; cúc áo |

Tìm hình ảnh cho: 矢车菊 Tìm thêm nội dung cho: 矢车菊
