Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 知交 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 知交:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 知交 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhījiāo] tri giao; bạn tri kỷ; bạn thân。知己的朋友。
他是我中学时代的知交。
anh ấy là bạn thân của tôi thời trung học.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 知

tri:lời nói tri tri
trơ:trơ tráo; trơ trẽn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao
知交 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 知交 Tìm thêm nội dung cho: 知交