Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暴弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暴弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暴弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàoqì] thụt lùi; tụt hậu; không cầu tiến。不求上进;不自爱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴

bão:gió bão
bạo:bạo ngược; bạo dạn
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bộc:bộc bạch; bộc trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
暴弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暴弃 Tìm thêm nội dung cho: 暴弃