Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短片 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnpiàn] phim ngắn。单独放映的或几个连起来放映的短记录影片或教育影片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 短片 Tìm thêm nội dung cho: 短片
