Cao su chống va đập cửa
Chữ 锍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 锍, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 锍:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 锍
锍
Chiết tự chữ 锍
1. 锍 cấu thành từ 4 chữ: 金, 亠, 厶, 川 |
2. 锍 cấu thành từ 4 chữ: 钅, 亠, 厶, 川 |
3. 锍 cấu thành từ 2 chữ: 金, 巟 |
4. 锍 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 巟 |
5. 锍 cấu thành từ 3 chữ: 金, 㐬, 鋶 |
6. 锍 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 㐬 |
Nghĩa của 锍 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鋶)
[liǔ]
Bộ: 钅- Kim
Số nét: 12
Hán Việt:
1. sulfonium。一价的阳离子H3S+或基H3S,类似于氧,只是用硫代替了氧的位置。
2. mờ; xỉn (kim loại)。金属(如铜、铅、镍)硫化矿熔炼时所形成的粗制硫化物混合物。
[liǔ]
Bộ: 钅- Kim
Số nét: 12
Hán Việt:
1. sulfonium。一价的阳离子H3S+或基H3S,类似于氧,只是用硫代替了氧的位置。
2. mờ; xỉn (kim loại)。金属(如铜、铅、镍)硫化矿熔炼时所形成的粗制硫化物混合物。

Tìm hình ảnh cho: 锍 Tìm thêm nội dung cho: 锍
