Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石花菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíhuācài] thạch trắng; a-ga; rau câu。海藻的一种,植物体扁平,紫红色,分枝很多,排列成羽状。是提制琼脂的主要原料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 石花菜 Tìm thêm nội dung cho: 石花菜
