Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石英钟 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíyīngzhōng] đồng hồ thạch anh。一种计时仪器,利用石英晶体的振荡代替普通钟摆的运动。石英钟具有很高的精确性和稳定性,每天误差可小于万分之一秒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 英
| anh | 英: | anh hùng |
| yêng | 英: | yêng hùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟
| chung | 钟: | chung tình |

Tìm hình ảnh cho: 石英钟 Tìm thêm nội dung cho: 石英钟
