Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 砂礓 trong tiếng Trung hiện đại:
[shājiāng] đá hộc; đá tảng。矿石,和普通石料一样坚硬,不透水,大的呈块状。小的颗粒状。可以用来代替砖和石头做建筑材料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂
| sa | 砂: | sa nham, sa bố (vải nhám để mài) |

Tìm hình ảnh cho: 砂礓 Tìm thêm nội dung cho: 砂礓
