Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 砧木 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnmù] gốc ghép; cây được ghép cành。嫁接植物时把接穗接在另一个植物体上,这个植物体叫砧木,例如把梨树枝接在杜梨树上,梨树枝是接穗,杜梨树是砧木。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砧
| chiêm | 砧: | chiêm (thớt để băm) |
| châm | 砧: | |
| chỉm | 砧: | ngồi chim chỉm (ngồi bất động) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |

Tìm hình ảnh cho: 砧木 Tìm thêm nội dung cho: 砧木
