Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 澷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 澷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 澷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 澷

1. 澷 cấu thành từ 4 chữ: 水, 曰, 网, 方
  • thuỷ, thủy
  • viết, vít, vất, vết
  • võng
  • phương, vuông
  • 2. 澷 cấu thành từ 4 chữ: 氵, 曰, 罒, 方
  • thuỷ, thủy
  • viết, vít, vất, vết
  • võng
  • phương, vuông
  • []

    U+6FB7, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: man4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 澷


    Chữ gần giống với 澷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

    Dị thể chữ 澷

    ,

    Chữ gần giống 澷

    , , , 滿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 澷 Tự hình chữ 澷 Tự hình chữ 澷 Tự hình chữ 澷

    澷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 澷 Tìm thêm nội dung cho: 澷