Chữ 蔔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蔔, chiết tự chữ BẶC, BỐC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蔔:

蔔 bặc, bốc

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蔔

蔔

Chiết tự chữ 蔔

Chiết tự chữ bặc, bốc bao gồm chữ 草 匐 hoặc 艸 匐 hoặc 艹 匐 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蔔 cấu thành từ 2 chữ: 草, 匐
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 匐 bặc, bặt
  • 2. 蔔 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 匐
  • 艸 tháu, thảo
  • 匐 bặc, bặt
  • 3. 蔔 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 匐
  • 艹 thảo
  • 匐 bặc, bặt
  • bặc, bốc [bặc, bốc]

    U+8514, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo5, bo2;
    Việt bính: baak6;

    蔔 bặc, bốc

    Nghĩa Trung Việt của từ 蔔

    Cùng nghĩa với chữ bặc 菔.
    § Phồn thể của chữ 卜.
    bốc, như "la bốc (cải đỏ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 蔔:

    蓯, 蓰, 蓴, 蓷, 蓸, 蓺, 蓻, 蓼, 蓿, 蔂, 蔆, 蔉, 蔊, 蔌, 蔑, 蔓, 蔔, 蔕, 蔗, 蔘, 蔚, 蔛, 蔞, 蔟, 蔠, 蔡, 蔣, 蔥, 蔦, 蔪, 蔫, 蔲, 蔴, 蔵, 蔷, 蔸, 蔹, 蔺, 蔻, 蔼,

    Dị thể chữ 蔔

    菔, 卜,

    Chữ gần giống 蔔

    菋, 蒔, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒖, 蒕, 蒓, 蒜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蔔 Tự hình chữ 蔔 Tự hình chữ 蔔 Tự hình chữ 蔔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔔

    bốc蔔:la bốc (cải đỏ)
    蔔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蔔 Tìm thêm nội dung cho: 蔔