Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香茅 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngmáo] cây sả。 多年生草本植物,叶子扁平,长而宽,圆锥花序。生长在热带地区。茎和叶子可以提取香茅油,用做香水的原料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茅
| mao | 茅: | mao xá (nhà lợp cỏ); bạch mao (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 香茅 Tìm thêm nội dung cho: 香茅
