Cao su chống va đập cửa

Từ: mềm nắn rắn buông có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mềm nắn rắn buông:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mềmnắnrắnbuông

Dịch mềm nắn rắn buông sang tiếng Trung hiện đại:

欺软怕硬 《欺负软弱的, 害怕强硬的。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mềm

mềm𣟮:mềm mại
mềm𣠳:mềm mại
mềm𥎁:mềm yếu
mềm𦡙:mềm yếu
mềm𩞝:mềm mại

Nghĩa chữ nôm của chữ: nắn

nắn:nắn bóp, nắn tay, nắn chân
nắn:năng nắn (nhiệt thành)

Nghĩa chữ nôm của chữ: rắn

rắn𠡧:rắn như đá
rắn𪣠:rắn chắc
rắn𥑲:rắn như đá
rắn𰧄:rắn như đá
rắn𧋻:con rắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: buông

buông:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông𢭾:buông tha
buông:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông𢶻: 
buông𫿕:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông𬗊:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông󰐼:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông𱽐:buông lời; buông thả; buông tuồng
buông:buông lời; buông thả; buông tuồng
mềm nắn rắn buông tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mềm nắn rắn buông Tìm thêm nội dung cho: mềm nắn rắn buông