Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 硬指标 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬指标:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硬指标 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngzhǐbiāo] chỉ tiêu chính; mục tiêu cố định (yêu cầu rõ ràng mà nghiêm khắc, mục tiêu không thể linh hoạt hoặc thay đổi.)。有明确而严格的要求,不能通融、改变的指标。
每月生产十五台机床,这是必须完成的硬指标。
mỗi tháng sản xuất 15 máy, đây là mục tiêu cố định phải hoàn thành.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ:chỉ chỏ
xỉ:xỉ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 标

tiêu:tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề
硬指标 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬指标 Tìm thêm nội dung cho: 硬指标