Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磁棒 trong tiếng Trung hiện đại:
[cíbàng] cột ăng-ten。由锰锌铁氧体或镍锌铁氧体制成的棒,有圆形和扁形两种,常在晶体管收音机中与线圈组成磁性天线,提高收音机的灵敏度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁
| từ | 磁: | từ trường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒
| búng | 棒: | búng tai |
| bọng | 棒: | đòn bọng |
| bổng | 棒: | bổng cầu |
| bộng | 棒: | bộng ong |
| vóng | 棒: | |
| vổng | 棒: | vổng lên |

Tìm hình ảnh cho: 磁棒 Tìm thêm nội dung cho: 磁棒
