Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 示众 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìzhòng] thị chúng (trị tội trước công chúng)。给大家看,特指当众惩罚犯人。
游街示众。
đem tội phạm diễu hành khắp nơi.
游街示众。
đem tội phạm diễu hành khắp nơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 示
| thị | 示: | yết thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |

Tìm hình ảnh cho: 示众 Tìm thêm nội dung cho: 示众
