Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神奇 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénqí] vô cùng kì diệu; thần kỳ; kỳ lạ; thần bí。非常奇妙。
这些古代传说都被人们渲染上一层神奇的色彩。
những truyền thuyết cổ đại này đều được con người tô vẽ thêm một màu sắc thần bí.
这些古代传说都被人们渲染上一层神奇的色彩。
những truyền thuyết cổ đại này đều được con người tô vẽ thêm một màu sắc thần bí.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |

Tìm hình ảnh cho: 神奇 Tìm thêm nội dung cho: 神奇
