Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 神算 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 神算:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 神算 trong tiếng Trung hiện đại:

[shénsuàn] tính toán tài tình; tính toán như thần; dự toán chính xác。准确的推测。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 神

thườn:thở dài thườn thượt
thần:thần tiên; tinh thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 算

toan:toan làm
toán:tính toán
神算 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 神算 Tìm thêm nội dung cho: 神算