Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠲖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲖, chiết tự chữ E, È, Ê, ƠI, Ề

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲖:

𠲖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲖

𠲖

Chiết tự chữ 𠲖

[]

U+020C96, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi1;
Việt bính: ji1;

𠲖

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲖



e, như "e ấp; e dè, e sợ" (vhn)
ê, như "ê a; ê hề; ủ ê" (btcn)
è, như "nặng è cổ" (btcn)
ơi, như "ai ơi, chàng ơi" (btcn)
ề, như "ề à" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠲖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 𠲖

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲖 Tự hình chữ 𠲖 Tự hình chữ 𠲖 Tự hình chữ 𠲖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲖

e𠲖:e ấp; e dè, e sợ
è𠲖:nặng è cổ
ê𠲖:ê a; ê hề; ủ ê
ơi𠲖:ai ơi, chàng ơi
𠲖: 
𠲖:ề à
𠲖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲖 Tìm thêm nội dung cho: 𠲖