Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奔丧 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēnsāng] vội về chịu tang; kíp về hộ tang。从外地赶回去参加或料理亲属的丧事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧
| tang | 丧: | tang lễ, để tang |
| táng | 丧: | táng tận lương tâm |

Tìm hình ảnh cho: 奔丧 Tìm thêm nội dung cho: 奔丧
