Từ: 打抖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打抖:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 抖

Nghĩa của 打抖 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎdǒu] run; run rẩy; phát run; run lẩy bẩy。身体因冷或害怕而颤抖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抖

kéo抖:kéo cầy, kéo nhau
đẩu抖:đẩu trạo (lắc cho rụng)
打抖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打抖 Tìm thêm nội dung cho: 打抖