Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打抖 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎdǒu] run; run rẩy; phát run; run lẩy bẩy。身体因冷或害怕而颤抖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抖
| kéo | 抖: | kéo cầy, kéo nhau |
| đẩu | 抖: | đẩu trạo (lắc cho rụng) |

Tìm hình ảnh cho: 打抖 Tìm thêm nội dung cho: 打抖
