Chữ 県 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 県, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 県:

県

Đây là các chữ cấu thành từ này: 県

県

Chiết tự chữ 県

県 cấu thành từ 4 chữ: 目, 丨, 一, 小
  • 目 mục, mụt
  • 丨 cổn
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 小 tiểu, tĩu
  • []

    U+770C, tổng 9 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian4;
    Việt bính: jyun2 jyun6;

    県

    Nghĩa Trung Việt của từ 県


    Chữ gần giống với 県:

    䀕, 䀖, 䀗, 䀘, 䀙, 䀚, 䀛, 䀜, 䀞, 相, 盹, 盻, 盼, 盾, 省, 眄, 眅, 眆, 眇, 眈, 眉, 眊, 看, 県, 眍, 省, 𥄎, 𥄨, 𥄫, 𥄬, 𥄭, 𥄮, 𥄯, 𥄰, 𪾢,

    Chữ gần giống 県

    瞢, 具, 喪, 啬, 丧, 慶, 廌, 尙, 芻, 酳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 県 Tự hình chữ 県 Tự hình chữ 県 Tự hình chữ 県

    県 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 県 Tìm thêm nội dung cho: 県