Từ: 元音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 元音:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 元音 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuányīn] nguyên âm。声带颤动,气流在口腔的通路上不受到阻碍而发出的声音,如普通话语音的a, e, o, i, u 等。也叫母音。发元音时鼻腔不通气,要是鼻腔也通气,发的元音就叫鼻化元音。普通话语音中ng尾韵儿化时元音 变成鼻化元音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên:tết nguyên đán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ
元音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 元音 Tìm thêm nội dung cho: 元音