Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 福相 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúxiàng] phúc tướng; vẻ phúc hậu; gương mặt phúc hậu (tướng mạo rất có phúc)。有福气的相貌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 福
| phúc | 福: | phúc đức, làm phúc |
| phước | 福: | có phước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 福相 Tìm thêm nội dung cho: 福相
