Chữ 𥓸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥓸, chiết tự chữ SỜM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥓸:

𥓸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥓸

𥓸

Chiết tự chữ 𥓸

[]

U+0254F8, tổng 13 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥓸

Nghĩa Trung Việt của từ 𥓸


sờm, như "sờm sỡ" (vhn)

Chữ gần giống với 𥓸:

䂷, 䂸, 䂹, 䂺, 䂻, 䂼, 䂽, 䂾, 䂿, 䃀, 䃁, 䃂, 䃄, 䃅, 䃇, 硸, 硼, 碁, 碆, 碇, 碉, 碌, 碍, 碎, 碏, 碑, 碓, 碔, 碕, 碗, 碘, 碚, 碛, 碜, 碰, 碌, 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,

Chữ gần giống 𥓸

Tự hình:

Tự hình chữ 𥓸 Tự hình chữ 𥓸 Tự hình chữ 𥓸 Tự hình chữ 𥓸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥓸

sờm𥓸:sờm sỡ
𥓸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥓸 Tìm thêm nội dung cho: 𥓸