Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 离休 trong tiếng Trung hiện đại:
[líxiū] hưu trí; nghỉ hưu; về hưu。具有一定资历、符合规定条件的老年干部离职休养。
离休老干部。
cán bộ hưu trí.
干部离休制度。
chế độ hưu trí của cán bộ về hưu.
离休老干部。
cán bộ hưu trí.
干部离休制度。
chế độ hưu trí của cán bộ về hưu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |

Tìm hình ảnh cho: 离休 Tìm thêm nội dung cho: 离休
