Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 离心 trong tiếng Trung hiện đại:
[líxīn] 1. xa rời tập thể; lục đục; không đoàn kết; không cùng lòng với tập thể。跟集体或领导不是一条心。
2. ly tâm。离开中心。
离心力。
lực ly tâm.
离心作用。
tác dụng ly tâm.
2. ly tâm。离开中心。
离心力。
lực ly tâm.
离心作用。
tác dụng ly tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 离心 Tìm thêm nội dung cho: 离心
