Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 离愁 trong tiếng Trung hiện đại:
[líchóu] nỗi khổ biệt ly。离别的愁苦。
离愁别绪 (离别的愁苦心情)。
đau lòng khi phải xa cách; tâm trạng buồn khổ khi phải chia tay.
离愁别绪 (离别的愁苦心情)。
đau lòng khi phải xa cách; tâm trạng buồn khổ khi phải chia tay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愁
| ràu | 愁: | càu ràu |
| rầu | 愁: | rầu rĩ |
| sầu | 愁: | u sầu |
| xàu | 愁: | bàu xàu; hoa đã xàu (nhàu); xàu bọt (xều bọt) |
| xầu | 愁: | xầu bọt mép (phun bọt) |

Tìm hình ảnh cho: 离愁 Tìm thêm nội dung cho: 离愁
