Từ: 离析 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 离析:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 离析 trong tiếng Trung hiện đại:

[líxī]
1. phân ly; ly tán; chia ly。 分离;离散。
2. phân tích; làm rõ。分析;辨析。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li

Nghĩa chữ nôm của chữ: 析

chiết:cây chiết; chì chiết
tích:tích (chẻ bổ, phân chia)
离析 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 离析 Tìm thêm nội dung cho: 离析