Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 离职 trong tiếng Trung hiện đại:
[lízhí] 1. tạm rời cương vị công tác。暂时离开职位。
离职学习。
tạm thời không công tác để đi học.
2. rời khỏi (không trở lại cương vị công tác)。离开工作岗位,不再回来。
离职学习。
tạm thời không công tác để đi học.
2. rời khỏi (không trở lại cương vị công tác)。离开工作岗位,不再回来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 离职 Tìm thêm nội dung cho: 离职
